bad guy
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ xấu, nhân vật phản diện - "Bad guy" dùng để chỉ bất kỳ người nào không đứng về phía bạn, thường là người có hành vi xấu, gây hại hoặc đối đầu với nhân vật chính trong câu chuyện, phim ảnh hoặc trong đời thực.
Ví dụ sử dụng
- (Trong bộ phim, kẻ xấu cố gắng phá hủy thành phố.)
- (Anh ta là nhân vật phản diện trong câu chuyện này, luôn gây rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the bad guy": trở thành người bị đổ lỗi hoặc bị coi là xấu trong một tình huống.
- I don't want to be the bad guy who says no to the party. (Tôi không muốn trở thành kẻ xấu nói không với bữa tiệc.)
"to play the bad guy": đóng vai nhân vật phản diện hoặc hành động như một người gây khó khăn.
- In the negotiation, he had to play the bad guy to get a better deal. (Trong cuộc đàm phán, anh ấy phải đóng vai kẻ xấu để đạt được thỏa thuận tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bad (adj): xấu, tồi tệ.
- That was a bad decision. (Đó là một quyết định tồi tệ.)
- Guy (n): chàng trai, người đàn ông (thường dùng thân mật).
- He is a nice guy. (Anh ấy là một chàng trai tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Villain: nhân vật phản diện (thường dùng trong văn học, phim ảnh).
- The villain of the story was defeated. (Kẻ phản diện của câu chuyện đã bị đánh bại.)
- Antagonist: người chống đối, đối thủ.
- The antagonist in the novel is a cunning businessman. (Người chống đối trong tiểu thuyết là một doanh nhân xảo quyệt.)
- Enemy: kẻ thù.
- He is my enemy in this competition. (Anh ta là kẻ thù của tôi trong cuộc thi này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp với "bad guy", nhưng có thể dùng với "play":)
- Play up to: nịnh hót, làm vừa lòng (người có quyền lực).
- He played up to the bad guy to avoid trouble. (Anh ta nịnh hót kẻ xấu để tránh rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
- The bad guy always loses: kẻ xấu luôn thua (một quan niệm phổ biến trong câu chuyện).
- In fairy tales, the bad guy always loses in the end. (Trong truyện cổ tích, kẻ xấu luôn thua cuộc ở cuối.)
- No good guy, no bad guy: không có ai hoàn toàn tốt hay xấu.
- In real life, there is often no good guy or bad guy, just different perspectives. (Trong đời thực, thường không có người tốt hay kẻ xấu, chỉ có những góc nhìn khác nhau.)